Bản dịch của từ 榆树市 trong tiếng Việt

榆树市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆树市 (Từ chỉ nơi chốn)

yú shù shì
01

Thành phố Diệp Thụ

中国吉林省下辖的一个市。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆树市

shù

shì

榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép