Bản dịch của từ 榆槿 trong tiếng Việt

榆槿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆槿 (Danh từ)

yú jǐn
01

Tên hai loại cây/rau: (một loài dẻ) và (một loại rau hoặc cây có nhựa trơn); vỏ/cùi có dịch trơn, xưa dùng làm gia vị giúp món ăn thêm bóng, trơn (giống chất tạo độ bóng, làm mềm).

榆与堇。皮有滑汁,古代常用作使菜肴滑润的调味品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆槿

jǐn

槿

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
槿心
槿篱
槿艳
槿花心
槿荣
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép