Bản dịch của từ 榆瞑豆重 trong tiếng Việt

榆瞑豆重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆瞑豆重 (Tính từ)

yú míng dòu zhòng
01

Chỉ việc lười biếng, tinh thần uể oải.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆瞑豆重

míng

dòu

zhòng

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
瞑光
瞑卧
瞑坐
瞑士
瞑子里
豆乳
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép