Bản dịch của từ 榆荚钱 trong tiếng Việt

榆荚钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆荚钱 (Danh từ)

yú jiá qián
01

Một loại tiền thời Hán, nhẹ và mỏng, có hình giống vỏ quả cây du (như quả đậu/đài), nên gọi là 'nhân du' (榆荚钱)

汉代一种轻而薄的钱币。因形似榆荚,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆荚钱

jiá

qián

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
荚果
荚物
荚蒾
荚钱
钱丬鱼
钱串
钱串子
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép