Bản dịch của từ 榆钱糕 trong tiếng Việt

榆钱糕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

榆钱糕 (Danh từ)

yú qián gāo
01

Bánh hấp làm từ vỏ/đậu của cây du (榆荚) trộn với bột, thường thêm đường hoặc muối — một loại bánh mộc mạc, giống bánh hấp

以榆荚和面加糖或盐等做成的蒸糕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆钱糕

qián

gāo

Các từ liên quan

榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
钱丬鱼
钱串
钱串子
糕干
糕点
糕饼
榆
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
楡, 崳
Hình thái radical:
⿰,木,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép