Bản dịch của từ 榆面 trong tiếng Việt
榆面
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
榆面 (Danh từ)
【yú miàn】
01
Bột vỏ cây du (vỏ cây ely) xay nhuyễn, ngày xưa dùng làm bột mỳ thay thế để làm bánh, chống đói
榆树皮磨成的粉,旧时荒年用以制面食以充饥。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榆面
yú
榆
miàn
面
Các từ liên quan
榆中
榆光
榆关
榆冈
榆刚
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 楡, 崳
- Hình thái radical:
- ⿰,木,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丶一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㪀
桙
髃
愚
䬔
隅
乻
漁
旟
羭
觎
睮
棏
榱
樯
橏
檱
枿
楴
棩
㯥
梱
朿
梭
禕
溨
鹒
蓣
楩
䛔
䩖
搙
睩
飴
蜌
嗯
榆树
桑榆
榆林
榆木
榆钱
赣榆
榆中
榆次
榆荚
榆罔
