Bản dịch của từ 榉 trong tiếng Việt
榉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
榉 (Danh từ)
【jǔ】
01
Cây sồi
落叶乔木,高可达七八丈,叶子卵形或长椭圆形,花萼有丝状的毛,结坚果木材可做铁道枕木也叫水青冈 见〖山毛榉〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 柜, 櫸, 欅, 𣟱, 﨔
- Hình thái radical:
- ⿰,木,⿱⿳,⺍,一,八,扌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶ノ一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫸
䢹
㪯
欅
岨
挙
㐦
矩
椇
𠃥
柜
䅓
樱
椌
㭩
杔
榪
欁
槷
杠
杩
櫆
椆
椶
蓜
慀
䁉
鈻
缟
蛸
蒗
𠍯
漭
鈳
廓
慠
榉木
山毛榉
