ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榋
Bảng phân tích âm vị 榋
Chū
Cái chổi, giống như '帚' (dễ nhớ như chổi quét nhà trong tiếng Việt).
与“帚”同。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động đẩy ra, xuất phát từ tiếng Hàn cổ (nhớ như đẩy ra ngoài).
又推也,出自高丽文。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép