Bản dịch của từ 榌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thang gỗ, cái thang làm bằng gỗ dùng để leo trèo (như thang tre trong nhà Việt)

木梯(韩国汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榌
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BĪ】
Hình thái radical:
⿰,木,飛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚丿丶丿丿乚丿丶丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép