Bản dịch của từ 榍子 trong tiếng Việt
榍子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
榍子 (Danh từ)
【xiè zi】
01
Cái nêm gỗ nhỏ: một đầu to một đầu nhọn, đóng vào mộng để cố định mối ghép
一端粗一端锐的小木楔,插进榫缝中使接榫固定。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榍子
xiè
榍
zi
子
Các từ liên quan
榍石
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIẾT】
- Các biến thể:
- 楔, 𣕋
- Hình thái radical:
- ⿰,木,屑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶フ一ノ丨丶ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳦
㴽
䉏
屟
絬
鞢
烲
㨝
禼
邂
暬
齘
枏
櫊
㯗
㮄
棛
梂
櫿
㯮
桾
櫶
橋
榬
僴
㣴
褑
碵
瘌
摖
豨
態
漞
䐢
嵽
碷
榍石
