Bản dịch của từ 榐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎn

ㄓㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎn
01

Loại cây cổ trong sách xưa, dễ nhớ như cây trảm (chặt) gỗ quý.

古书上说的一种树。

Ví dụ
02

Cái chén nhỏ, giống như 'chén' nhỏ xinh để uống rượu.

同“盏”,小杯子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榐
Bính âm:
【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
Các biến thể:
𣒅, 盞, 碾, 𣡃
Hình thái radical:
⿰,木,展
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶乚一丿一丨丨一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép