Bản dịch của từ 榑槐 trong tiếng Việt

榑槐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

榑槐 (Danh từ)

fú huái
01

Chỉ các cây cối cổ thụ như cây dâu (扶桑) và cây hoài (), ẩn dụ chỉ các quan đại thần, công khanh trong triều đình.

扶桑与槐树。借指公卿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榑槐

huái

Các từ liên quan

榑木
榑桑
槐位
槐南一梦
槐卿
槐厅
槐叶冷淘
榑
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
扶, 欂
Hình thái radical:
⿰木尃
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨フ一一丨丶一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép