Bản dịch của từ 榔槌 trong tiếng Việt

榔槌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊlangthanh sắc

榔槌 (Danh từ)

láng chuí
01

Cái búa (loại búa tay), tức là chiếc búa/chuôi búa dùng để đập; Hán Việt: 'lăng chuôi' tương tự 'lăng chùy'.

即榔头。锤子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榔槌

láng

chuí

Các từ liên quan

榔头
榔杭
榔梅
榔榆
榔榔
槌仁提义
槌提
榔
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LANG】
Các biến thể:
桹, 樠
Hình thái radical:
⿰,木,郎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶フ一一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép