Bản dịch của từ 榕 trong tiếng Việt
榕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
榕 (Danh từ)
【róng】
01
Cây đa
榕树,常绿乔木,树干分枝多,有气根,树冠大,叶子互生,椭圆形或卵形,花黄色或淡红色,果实倒卵形,黄色或赤褐色生长在热带地方木料可制器具,叶、气根、树皮可入药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dung (tên khác của thành phố Phúc Châu, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc); dung
(Róng) 福建福州的别称
Ví dụ
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DONG】
- Các biến thể:
- 槦, 穃, 㯴, 𣙚
- Hình thái radical:
- ⿰,木,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駥
搑
䩸
㘇
茸
狨
绒
縙
槦
䘬
搈
毧
榠
染
棎
檤
㰌
樁
枑
柉
梤
櫳
栮
椘
箥
䞲
𠘅
㵈
㣱
僪
孵
銐
墟
截
旗
䞯
榕树
榕江
水榕
垂叶榕
榕城区
琴叶榕
榕江县
粗叶榕
榕属植物
