Bản dịch của từ 榖 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

(Danh từ)

01

Cây dó (làm giấy)

见'楮'1.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榖
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
𣖫
Hình thái radical:
⿹,𣪊,木
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép