ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榖实
Bảng phân tích âm vị 榖
Gǔ
Trái của cây lúa, hạt ngũ cốc có thể dùng làm thuốc.
榖树的果实。可以入药。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gǔ
榖
shí
实
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép