Bản dịch của từ 榖实 trong tiếng Việt

榖实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

榖实 (Danh từ)

gǔ shí
01

Trái của cây lúa, hạt ngũ cốc có thể dùng làm thuốc.

榖树的果实。可以入药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榖实

shí

Các từ liên quan

榖子
榖桑
榖皮
榖皮巾
榖皮纸
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
榖
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
𣖫
Hình thái radical:
⿹,𣪊,木
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép