ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榖皮
Bảng phân tích âm vị 榖
Gǔ
Vỏ cây gỗ gạo, sợi dai thường dùng để làm giấy hoặc dệt vải trong cổ xưa.
榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。
gǔ
榖
pí
皮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép