Bản dịch của từ 榖皮 trong tiếng Việt

榖皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

榖皮 (Danh từ)

gǔ pí
01

Vỏ cây gỗ gạo, sợi dai thường dùng để làm giấy hoặc dệt vải trong cổ xưa.

榖树的皮。其纤维坚韧﹐可作造纸原料。古时或以其纤维织布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榖皮

Các từ liên quan

榖子
榖实
榖桑
榖皮巾
榖皮纸
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
榖
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
𣖫
Hình thái radical:
⿹,𣪊,木
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép