ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榖皮巾
Bảng phân tích âm vị 榖
Gǔ
Khăn đội đầu làm từ sợi vỏ ngũ cốc, thường dùng để thấm mồ hôi hoặc che nắng.
用榖皮纤维所制的头巾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
gǔ
榖
pí
皮
jīn
巾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép