Bản dịch của từ 榖皮巾 trong tiếng Việt

榖皮巾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˇguthanh hỏi

榖皮巾 (Danh từ)

gǔ pí jīn
01

Khăn đội đầu làm từ sợi vỏ ngũ cốc, thường dùng để thấm mồ hôi hoặc che nắng.

用榖皮纤维所制的头巾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榖皮巾

jīn

Các từ liên quan

榖子
榖实
榖桑
榖皮
榖皮纸
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
巾冠
巾几
巾卷
巾子
榖
Bính âm:
【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỐC】
Các biến thể:
𣖫
Hình thái radical:
⿹,𣪊,木
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép