ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榖纸
Bảng phân tích âm vị 榖
Gǔ
Giấy làm từ vỏ ngô (bã ngô), một loại giấy thô, cứng thường dùng trong công nghiệp hoặc bao bì.
榖皮纸。
gǔ
榖
zhǐ
纸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép