Bản dịch của từ 榘度 trong tiếng Việt

榘度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇN/AN/AN/A

榘度 (Danh từ)

jǔ dù
01

Quy tắc, phép tắc; phép lệ, pháp độ (giống như 'quy củ' hoặc 'phép tắc' trong hành vi và quản lý)

犹规矩﹑法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榘度

Các từ liên quan

度世
度假
度假村
榘
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,矩,木
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一フ一フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép