Bản dịch của từ 榙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~𣝋(tà)〕Loại quả cổ xưa giống quả mận, như câu “~~荔枝罗乎后宫。” (một loại trái cây cổ đại, dễ nhớ vì gần âm với 'thà' trong tiếng Việt)

〔~𣝋(tà)〕古代类似李子的一种水果,如“~~荔枝,罗乎后宫。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榙
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THÀ】
Các biến thể:
㯚, 𣗶
Hình thái radical:
⿰,木,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丨一一丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép