Bản dịch của từ 榛色 trong tiếng Việt

榛色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

榛色 (Danh từ)

zhēn sè
01

Màu nâu nhạt; màu nâu vàng; hạt dẻ

榛色是一种类似于榛子壳的颜色,通常指一种温暖的棕色调。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榛色

zhēn

榛
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRĂN】
Các biến thể:
㰉, 樼, 𣐽, 𣓀, 𣘘, 𣝾, 𦽥, 𦿒
Hình thái radical:
⿰,木,秦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép