Bản dịch của từ 榛芜 trong tiếng Việt
榛芜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
榛芜 (Tính từ)
【zhēn wú】
01
Hoang vắng
荒野
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kém cỏi
下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rậm rạp, đầy cỏ dại
浓密而杂草丛生
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khiêm tốn
谦逊的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榛芜
zhēn
榛
wú
芜
Các từ liên quan
榛丛
榛刺
榛卉
榛塞
榛墟
芜俚
芜劣
芜城
芜城赋
芜废
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRĂN】
- Các biến thể:
- 㰉, 樼, 𣐽, 𣓀, 𣘘, 𣝾, 𦽥, 𦿒
- Hình thái radical:
- ⿰,木,秦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶一一一ノ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帧
潧
酙
薽
瑧
鱵
蓁
錱
獉
湞
斟
楨
梷
㯘
㮿
栢
櫑
㮺
楑
橽
柸
槛
㯋
杴
瘊
鲒
鉿
劀
镂
閥
䡛
銤
槤
䜷
瞀
摬
榛子
榛果
榛实
榛仁
榛榛
榛狉
榛薮
榛木
榛芜
榛鸡
