Bản dịch của từ 榜晚 trong tiếng Việt
榜晚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎng | ㄅㄤˇ | b | ang | thanh hỏi |
榜晚 (Cụm từ)
【bàng wǎn】
01
Chạng vạng; bảng tối; bảng đêm
榜晚是指晚上的榜单或排名,通常用于描述某种活动或比赛的结果。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榜晚
bǎng
榜
wǎn
晚
- Bính âm:
- 【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
- Các biến thể:
- 㮄, 搒, 牓
- Hình thái radical:
- ⿰,木,旁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綁
㮄
膀
䟺
绑
紡
㔙
髈
牓
蛖
硥
傍
塝
㯁
䂜
玤
棒
搒
挷
縍
蜯
校
杖
楁
櫯
椌
橁
枏
梨
榝
橹
枾
楬
摬
貍
氁
鹕
蔛
粰
䊏
寨
馷
誙
䫿
䩇
榜样
落榜
标榜
上榜
榜首
榜眼
金榜
放榜
热榜
发榜
