Bản dịch của từ 榜眼 trong tiếng Việt

榜眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎng

ㄅㄤˇbangthanh hỏi

榜眼 (Danh từ)

bàng yǎn
01

Bảng nhãn (tên gọi thời khoa cử. Hai đời nhà Minh, Thanh gọi người đứng nhì trong kỳ thi Điện thí - tức là kỳ thi cuối cùng do nhà vua chủ trì)

科举时代的一种称号明清两代称殿试考取一甲(第一等)第二名的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榜眼

bǎng

yǎn

榜
Bính âm:
【bǎng】【ㄅㄤˇ】【BẢNG】
Các biến thể:
㮄, 搒, 牓
Hình thái radical:
⿰,木,旁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丶ノ丶フ丶一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép