ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榢
Bảng phân tích âm vị 榢
Jià
Cái giá, khung để kê hoặc dựng vật gì đó (như giá sách, giá treo quần áo).
同“架”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép