Bản dịch của từ 榢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jià
01

Cái giá, khung để kê hoặc dựng vật gì đó (như giá sách, giá treo quần áo).

同“架”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

榢
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,木,家
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丶丶乚一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép