ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榥
Bảng phân tích âm vị 榥
Huàng
Màn; màn che; bình phong; màn trướng
帷幕、屏风之类
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép