Bản dịch của từ 榦 trong tiếng Việt
榦

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
榦 (Danh từ)
Thân cây, trụ gỗ dùng để chống đỡ (như cây cột trong xây tường) – dễ nhớ như “cán” cây cột trong nhà
古代筑墙时于夹板两边所竖的起固定作用的木柱。《説文•木部》:“榦,築牆耑木也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thân chính, phần gốc của cây hay vật (chủ cán) – giống như “cán” dao là phần chính
主干。清段玉裁《説文解字注•木部》:“榦,‘一曰本也。’四字今補。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hông, thân thể, bộ xương – hình dung như cái “cán” nâng đỡ cơ thể
胁;躯体;骸骨。《集韻•翰韻》:“榦,體也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ cây trâm (một loại gỗ quý) – nhớ như “cán” cây trâm quý hiếm
柘木。《書•禹貢》:“杶榦栝柏。”
Cán, tay cầm của dụng cụ – phần để cầm nắm, dễ liên tưởng
柄。《玉篇•木部》:“榦,柄也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phó từ dùng ở đầu câu để hỏi ngược lại, tương đương “sao”, “hả” – như tiếng hỏi ngạc nhiên trong câu chuyện
副词。用在句首表示反问。相当于“曷”、“怎么”。《詩•大雅•韓奕》:“榦不庭方,以佐戎辟。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
