Bản dịch của từ 榨压 trong tiếng Việt

榨压

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

榨压 (Động từ)

zhà yā
01

Ép, vắt, chèn ép; dùng lực để làm ra dầu/nước hoặc áp bức (ví dụ: 榨油, 榨取)

挤压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榨压

zhà

Các từ liên quan

榨取
榨床
榨斗
榨油
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
榨
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
搾, 窄, 苲, 醡, 𨢃, 𨢛, 𨢦, 𨢧, 𨣜, 𨣮
Hình thái radical:
⿰,木,窄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép