Bản dịch của từ 榨取 trong tiếng Việt
榨取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhà | ㄓㄚˋ | zh | a | thanh huyền |
榨取 (Động từ)
【zhà qǔ】
01
Ép
压榨而取得
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bòn rút; bóc lột; nặn
比喻残酷剥削或搜刮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榨取
zhà
榨
qǔ
取
Các từ liên quan
榨压
榨床
榨斗
榨油
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
- Các biến thể:
- 搾, 窄, 苲, 醡, 𨢃, 𨢛, 𨢦, 𨢧, 𨣜, 𨣮
- Hình thái radical:
- ⿰,木,窄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痄
䆛
柞
鲊
㚫
䢱
醡
詐
喥
诈
溠
栅
槻
橨
柹
朰
杻
榁
櫟
榳
㯊
梫
㮬
欉
㵄
熘
豧
蜡
蔞
䯌
僨
榩
瑹
誧
㮳
摟
压榨
榨菜
榨取
榨油
榨汁
敲榨
榨床
榨汁机
压榨器
榨汁盒
