Bản dịch của từ 榨盘 trong tiếng Việt

榨盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhà

ㄓㄚˋzhathanh huyền

榨盘 (Danh từ)

zhà pán
01

Bộ phận của máy ép/ (ví dụ: đĩa ép, khay chứa bã); vật dụng dùng để ép hoặc gạn chất.

榨的部件之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榨盘

zhà

pán

Các từ liên quan

榨压
榨取
榨床
榨斗
榨油
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
榨
Bính âm:
【zhà】【ㄓㄚˋ】【TRÁ】
Các biến thể:
搾, 窄, 苲, 醡, 𨢃, 𨢛, 𨢦, 𨢧, 𨣜, 𨣮
Hình thái radical:
⿰,木,窄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶丶フノ丶ノ一丨一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép