Bản dịch của từ 榪 trong tiếng Việt
榪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
榪 (Danh từ)
【mà】
01
Thanh ngang ở đầu giường, như cái mành chắn đầu giường (giúp nhớ: mạt như mành, chắn ngang đầu giường).
床前橫木。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 杩
- Hình thái radical:
- ⿰,木,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丿丶丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧞
蚂
㜫
䯦
駡
傌
罵
㨸
䀣
䠋
睰
嘜
螞
妈
孖
𠄐
媽
摩
抹
嫲
亇
蚂
庅
橞
㯏
檙
㮿
检
柀
櫄
林
㭌
楌
椢
樣
摿
魠
㒋
㬑
㜗
僊
䜷
穁
䗇
㦕
㹉
閪
