Bản dịch của từ 榫销 trong tiếng Việt
榫销
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǔn | ㄙㄨㄣˇ | s | un | thanh hỏi |
榫销 (Danh từ)
【sǔn xiāo】
01
Chốt mộng (chốt gỗ)
销钉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chốt gỗ
木匠的别针
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榫销
sǔn
榫
xiāo
销
- Bính âm:
- 【sǔn】【ㄙㄨㄣˇ】【CHUẨN】
- Các biến thể:
- 㔼, 笋, 筍, 𢲜
- Hình thái radical:
- ⿰,木,隼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨丶一一一丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁚
损
鶽
損
隼
㔼
扻
鎨
笋
筍
䐣
簨
梌
槦
橋
橝
㮨
柫
椞
李
梩
椖
椕
柋
寣
碳
膃
䈍
颰
䔘
㞞
槈
嘣
蔗
㾵
𠎛
榫头
卡榫
榫眼
卯榫
榫子
榫销
榫儿
榫凿
凿榫机
