Bản dịch của từ 榬 trong tiếng Việt
榬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
榬 (Danh từ)
【yuán】
01
Dụng cụ xưa dùng để dệt tơ, như cái khung hay giá đỡ.
古代络丝的器具。
Ví dụ
02
Giá treo cổ xưa để treo chuông hoặc thanh đá (phách) trong âm nhạc truyền thống: “Vì vậy, người ta cho treo chuông phách lên giá viên, bày nhạc hát, sáo và đàn tỳ bà.”
古代悬挂钟磬的架子:“于是令之县(悬)钟磬之~,陈歌舞竽瑟之乐。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Viên trong tiếng Hán Việt.
姓。
Ví dụ
