Bản dịch của từ 榭 trong tiếng Việt
榭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
榭 (Danh từ)
【xiè】
01
Nhà sàn; đài; nhà cửa xây cất trên đài, bệ
建筑在台上的房屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẠ】
- Các biến thể:
- 射, 豫, 𣛘, 𢲌
- Hình thái radical:
- ⿰,木,射
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノ丨フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㳦
㨝
䢡
灺
燮
㴮
懈
焎
䚳
褉
繲
㦪
棭
榝
枚
桍
榙
椃
杤
橄
㯎
机
檸
梆
䔦
褈
翞
稩
㪤
滸
𠘉
巰
靺
榲
㷣
圖
水榭
亭榭
舞榭
香榭丽舍
亭台楼榭
