Bản dịch của từ 榮 trong tiếng Việt

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

(Danh từ)

róng
01

Danh dự, tiếng tốt, sự vinh quang (như vinh dự, vinh quang trong đời sống)

榮譽。良好的名聲或社會名望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa của cây cỏ, gọi chung là hoa (nhớ câu 'hoa là hoa, vinh là hoa cỏ')

草本植物的花。又爲花的通稱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(Chữ hình thanh, gốc là cây gỗ, âm thanh tượng hình như ngọn đuốc cháy)

(形聲。从「木」,「𤇾」聲。本義:梧桐。「𤇾」是「熒」初文,象兩支如火把交織。)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cây bằng lăng (loại cây thân gỗ quen thuộc ở Việt Nam, dễ nhớ vì 'vinh' gần giống 'bằng lăng')

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Mái hiên nhà, phần mái vươn lên cong cong như cánh chim (dễ liên tưởng đến mái đình, chùa Việt Nam)

飛檐,屋檐兩頭翹起的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Tính từ)

róng
01

Nhiều, phong phú, dồi dào (như của cải, hoa màu phong phú)

盛多;豐富

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vinh dự, quang vinh, đối lập với nhục nhã (như 'vinh quang' và 'nhục nhã')

光榮,榮耀。與「辱」相反。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giàu sang, quyền quý, địa vị cao (như vinh hoa phú quý)

富貴;顯榮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Tươi tốt, xanh tốt, phát triển mạnh mẽ (như cây cối vươn lên xanh tươi)

繁茂,茂盛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Phồn vinh, thịnh vượng, phát đạt (như đất nước phồn vinh, người ta thường nói 'vinh hoa phú quý')

繁榮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Vẻ đẹp lộng lẫy, sang trọng (như vinh hoa, lộng lẫy)

榮華。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

róng
01

Quản lý, điều hành (như kinh doanh, quản lý công việc)

通「營」。經營

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nở hoa (như hoa đào, hoa mai nở rộ)

開花

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vứt bỏ, bỏ đi (như vứt bỏ đồ cũ)

拋棄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Làm cho vinh dự, làm cho rạng rỡ (như làm cho gia đình, bản thân được vinh dự)

使…榮耀;使…光榮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Chói mắt, làm lóa mắt (như ánh sáng chói chang)

通「熒」。炫惑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

榮
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【VINH】
Các biến thể:
栄, 滎, 荣, 𠡋
Hình thái radical:
⿱⿱,炏,冖,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶丶フ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép