ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
榰持
Bảng phân tích âm vị 榰
Zhī
Chống đỡ; đỡ nâng (giữ cho vật gì đó không bị đổ hoặc sụp)
支撑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhī
榰
chí
持
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép