Bản dịch của từ 榰持 trong tiếng Việt

榰持

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

榰持 (Động từ)

zhī chí
01

Chống đỡ; đỡ nâng (giữ cho vật gì đó không bị đổ hoặc sụp)

支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榰持

zhī

chí

Các từ liên quan

榰机石
榰柱
榰颐
持两端
持丧
持久
榰
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰木耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép