Bản dịch của từ 榰柱 trong tiếng Việt

榰柱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

榰柱 (Động từ)

zhī zhù
01

Chống đỡ, nâng đỡ; làm trụ cột, hỗ trợ (giữ cho vật gì đó không đổ)

支撑,支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榰柱

zhī

zhù

Các từ liên quan

榰持
榰机石
榰颐
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
榰
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰木耆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép