Bản dịch của từ 榱崩栋折 trong tiếng Việt

榱崩栋折

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

榱崩栋折 (Tính từ)

cuī bēng dòng shé
01

Trụ cột đổ vỡ; đại cuộc sụp đổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱崩栋折

cuī

bēng

dòng

shé

Các từ liên quan

榱提
榱栋
榱栋崩折
榱桷
榱椽
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
折中
折丹
折乌巾
榱
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,木,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép