Bản dịch của từ 榱提 trong tiếng Việt

榱提

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

榱提 (Danh từ)

cuī tí
01

Nội dung, chủ đề được nói đến.

见“榱题”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱提

cuī

Các từ liên quan

榱崩栋折
榱栋
榱栋崩折
榱桷
榱椽
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
榱
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,木,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép