Bản dịch của từ 榱栋 trong tiếng Việt

榱栋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

榱栋 (Danh từ)

cuī dòng
01

Xà nhà, cấu trúc chính của mái nhà.

屋椽及栋梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱栋

cuī

dòng

Các từ liên quan

榱崩栋折
榱提
榱栋崩折
榱桷
榱椽
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
榱
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,木,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép