Bản dịch của từ 榱栋崩折 trong tiếng Việt
榱栋崩折
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
榱栋崩折 (Danh từ)
【cuī dòng bēng shé】
01
Hình ảnh hóa sự sụp đổ của một hệ thống lớn
比喻大局崩溃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱栋崩折
cuī
榱
dòng
栋
bēng
崩
shé
折
Các từ liên quan
榱崩栋折
榱提
榱栋
榱桷
榱椽
栋号
栋宇
栋干
栋折
栋折榱坏
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
折中
折丹
折乌巾
