Bản dịch của từ 榱桷 trong tiếng Việt

榱桷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

榱桷 (Danh từ)

cuī jué
01

Xà gỗ mái nhà.

1.屋椽。

Ví dụ
02

Người đảm nhận trọng trách lớn

2.常喻担负重任的人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhân vật thứ yếu, không quan trọng

3.与栋梁相对,喻指次要人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱桷

cuī

jué

Các từ liên quan

榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱椽
桷杙
榱
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,木,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép