Bản dịch của từ 榱桷 trong tiếng Việt
榱桷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
榱桷 (Danh từ)
【cuī jué】
01
Xà gỗ mái nhà.
1.屋椽。
Ví dụ
02
Người đảm nhận trọng trách lớn
2.常喻担负重任的人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhân vật thứ yếu, không quan trọng
3.与栋梁相对,喻指次要人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱桷
cuī
榱
jué
桷
Các từ liên quan
榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱椽
桷杙
