Bản dịch của từ 榱椽 trong tiếng Việt
榱椽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuī | ㄘㄨㄟ | c | ui | thanh ngang |
榱椽 (Danh từ)
【cuī chuán】
01
Cột gỗ chịu tải trọng cho mái nhà; người gánh vác trọng trách.
架屋承瓦的木头。方的叫榱,圆的叫椽。亦喻担负重任的人物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榱椽
cuī
榱
chuán
椽
Các từ liên quan
榱崩栋折
榱提
榱栋
榱栋崩折
榱桷
椽子
椽条
