Bản dịch của từ 榴榴 trong tiếng Việt

榴榴

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴榴 (Thán từ)

liú liú
01

Từ tượng thanh (âm thanh): mô tả tiếng rì rào, xào xạc hoặc tiếng nhỏ, lặp lại; cũng dùng miêu tả trạng thái rực rỡ, tươi sáng (ít gặp).

象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴榴

liú

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
榴火
榴环台
榴皮字
榴红
榴花
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép