Bản dịch của từ 榴环台 trong tiếng Việt
榴环台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
榴环台 (Danh từ)
【liú huán tái】
01
Tên một tòa/đài ở thời Tam Quốc do Tôn Quyền xây dựng (địa danh lịch sử)
台名。三国吴孙权所建。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴环台
liú
榴
huán
环
tái
台
Các từ liên quan
榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
环丘
环中
环主
环人
环介
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
- Các biến thể:
- 橊, 留
- Hình thái radical:
- ⿰,木,留
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瘤
镠
㽞
㝋
镏
浏
疁
蓅
嚠
鐂
䱖
䱞
梏
樶
櫛
櫩
樲
楓
㭲
橴
栦
槍
杖
櫅
𠎱
寣
㗦
觫
駄
蔝
榮
煛
嘆
嫛
樄
摖
榴莲
榴梿
榴弹
柘榴
榴火
海榴
番石榴
榴莲糕
手榴弹
榴莲果
