Bản dịch của từ 榴皮字 trong tiếng Việt

榴皮字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴皮字 (Danh từ)

liú pí zì
01

Một chuyện tích lịch sử: chỉ việc người hồi đạo thời Tống dùng vỏ lựu (石榴皮) chép thơ ghi lên tường am của ẩn sĩ (ở hồ Châu/归安) — tên sự kiện/ghi chú văn học, mang tính cổ tích/huyền thoại văn học.

指宋时回道人以石榴皮题诗于湖州归安东林隐士沈思(即沈东老)庵壁事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴皮字

liú

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
字义
字书
字乳
字人
字体
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép