Bản dịch của từ 榴花 trong tiếng Việt

榴花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴花 (Danh từ)

liú huā
01

Hoa trái lựu (hoa của cây lựu)

1.石榴花。

Ví dụ
02

Rượu ngon (mỹ danh: rượu gọi bằng tên hoa lựu); cách gọi cổ xưa chỉ loại rượu thơm, tương tự «mỹ tửu»

2.据《南史.夷貊传上.扶南国》载,顿逊国有酒树似安石榴,采其花汁停瓮中,数日成酒。后以“榴花”雅称美酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴花

liú

huā

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép