Bản dịch của từ 榴花樽 trong tiếng Việt

榴花樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴花樽 (Danh từ)

liú huā zūn
01

Rượu (cổ ngữ), giống như 'rượu hoa lựu' — dùng để chỉ rượu nói chung trong văn cổ

犹榴花酒。借指酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴花樽

liú

huā

zūn

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép