Bản dịch của từ 榴莲 trong tiếng Việt

榴莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

榴莲 (Danh từ)

liú lián
01

Sầu riêng; cây sầu riêng; trái sầu riêng; quả sầu riêng

植物名木棉科流连属,常绿乔木叶互生,叶背有鳞片三至四月开花,八至九月结果果实亦称为'榴莲',呈圆球形或长椭圆形,表面有许多硬刺果肉嫩甜,似冰淇淋,但带有一股特殊的臭味原产于南洋群岛中国广东、海南岛也栽种过,但因气候不适宜, 故未长出可食用的果实或作'榴连'

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 榴莲

liú

lián

Các từ liên quan

榴子
榴实
榴弹
榴弹炮
榴房
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
榴
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LỰU】
Các biến thể:
橊, 留
Hình thái radical:
⿰,木,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép